Chi Phí Lắp Ghép Phòng panel liên hệ 0976.861.159
Chi Phí Lắp Ghép Phòng panel hiện nay cũng rất được nhiều anh chị em quan tâm tớ rât nhiều, tấm panel là một giải pháp xây dựng hiện đại và tiện ích, được cung cấp bởi một trong những công ty hàng đầu về vật tư xây dựng tại khu vực. Với uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong ngành.Nhôm Kính Ánh Sáng tự hào là đơn vị uy tín và chuyên nghiệp đáng tin cậy cho mọi yêu cầu thi công liên quan đến tấm panel. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất cho việc xây dựng nhà lắp ghép tấm panel cho các ngành công nghiệp như y tế, dược phẩm, điện tử, thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác đặc biệt là lĩnh vực nhà ở.
Khách hàng có nhu cầu thi công Panel tại Đồng Nai, Bình Dương, và tpHCM thì hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và báo giá nhanh nhất qua thông tin sau:
- Sđt: 0976.861.159
- Websate: nhomkinhanhsang.com
- Gmail: nguyenvancong@gmail.com
Báo giá thi công lắp ghép phòng panel mới nhất 2025
Hiện nay, có nhiều đơn vị cung cấp và thi công nhà panel lắp ghép. Tuy nhiên, mỗi đơn vị sẽ báo giá nhà lắp ghép panel khác nhau tùy theo từng thời điểm. Nếu bạn đang quan tâm, hãy tham khảo báo giá nhà lắp ghép panel của Nhôm Kính Ánh Sáng dưới đây trước khi lựa chọn nhé
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel EPS
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel EPS | ||||
STT | Tên sản phẩm | Độ dày lõi (mm) | Đơn giá | |
Độ dày mặt tôn | ||||
0.35 | 0.40 | |||
1 | Vách panel mặt trong | 50 | 320.000 | 350.000 |
75 | 340.000 | 370.000 | ||
100 | 360.000 | 380.000 | ||
2 | Vách panel mặt ngoài | 50 | 343.000 | 359.000 |
75 | 365.000 | 381.000 | ||
100 | 378.000 | 403.000 |
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel PU
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel PU | ||||
STT | Tên sản phẩm | Độ dày lõi (mm) | Đơn giá | |
Độ dày mặt tôn | ||||
0.35 | 0.40 | |||
1 | Vách panel mặt trong | 50 | 350.000 | 380.000 |
75 | 395.000 | 425.000 | ||
100 | 440.000 | 470.000 | ||
2 | Vách panel mặt ngoài | 50 | 374.000 | 390.000 |
75 | 419.000 | 435.000 | ||
100 | 464.000 | 480.000 |
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel bông thủy tinh
Bảng báo giá thi công nhà lắp ghép tấm panel bông thủy tinh | ||||
STT | Tên sản phẩm | Độ dày lõi (mm) | Đơn giá | |
Độ dày mặt tôn | ||||
0.35 | 0.40 | |||
1 | Vách panel mặt trong | 50 | 419.000 | 435.000 |
75 | 484.000 | 500.000 | ||
100 | 549.000 | 565.000 | ||
2 | Vách panel mặt ngoài | 50 | 429.000 | 445.000 |
75 | 494.000 | 510.000 | ||
100 | 559.000 | 575.000 |
*Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Chi phí trên đã bao gồm cả chi phí vật liệu và nhân công thi công. Để biết giá chính xác tại từng thời điểm, bạn vui lòng liên hệ 0976.861.159 ( A Công) nhé.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp ghép nhà panel
Chi phí xây dựng một ngôi nhà panel không cố định mà có thể thay đổi đáng kể tùy vào nhiều yếu tố. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành:
1. Loại tấm panel sử dụng
Panel là vật liệu chính tạo nên ngôi nhà, do đó loại panel lựa chọn sẽ tác động trực tiếp đến chi phí:
-
Panel EPS (Expanded Polystyrene): có ưu điểm giá rẻ, nhẹ, dễ thi công, khả năng cách âm và cách nhiệt ở mức trung bình. Đây là lựa chọn phổ biến cho những công trình cần tối ưu chi phí.
-
Panel PU (Polyurethane): có khả năng cách nhiệt rất tốt, độ bền cao, bề mặt phẳng đẹp, thích hợp cho các công trình dân dụng hoặc văn phòng. Giá thành cao hơn EPS nhưng hiệu quả sử dụng lâu dài.
-
Panel Glasswool hoặc Rockwool: chuyên dùng cho các công trình yêu cầu chống cháy, cách âm – cách nhiệt cao cấp như phòng lạnh, kho xưởng, nhà máy. Đây là loại có giá cao nhất nhưng đảm bảo độ an toàn và tiêu chuẩn kỹ thuật.
2. Độ dày và kích thước panel
Tấm panel có nhiều độ dày khác nhau như 50mm, 75mm, 100mm.
-
Panel dày 50mm: chi phí thấp, phù hợp công trình nhỏ, không yêu cầu cách nhiệt cao.
-
Panel dày 75 – 100mm: khả năng cách âm, cách nhiệt tốt hơn, bền chắc hơn, nhưng giá thành cũng tăng lên tương ứng.
Ngoài ra, kích thước tấm panel (chiều dài, chiều rộng) cũng ảnh hưởng đến chi phí thi công do khâu vận chuyển và lắp đặt.
3. Diện tích và quy mô công trình
Diện tích càng lớn thì chi phí vật liệu càng nhiều. Tuy nhiên, ở những công trình có diện tích rộng, đơn giá trên mỗi mét vuông lại có xu hướng giảm nhờ tối ưu nhân công và tận dụng vật liệu. Ví dụ: xây một căn nhà 50m² có thể tốn chi phí cao hơn trên mỗi m² so với công trình 200m².
4. Kết cấu và thiết kế nhà panel
Kết cấu nhà panel cũng là yếu tố quyết định chi phí:
-
Nhà panel khung thép đơn giản: thi công nhanh, giá rẻ.
-
Nhà panel 2 tầng: cần kết cấu khung thép chắc chắn, hệ thống cầu thang, nền móng tốt hơn → chi phí cao hơn.
-
Nhà panel mái tôn – vách panel: tiết kiệm chi phí, phù hợp làm nhà xưởng hoặc kho chứa.
-
Nhà panel kết hợp cửa kính, cửa nhôm Xingfa, hệ thống điện nước âm tường: chi phí sẽ cao hơn do yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
5. Chi phí nhân công và địa điểm thi công
-
Tại các thành phố lớn (TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai), chi phí nhân công thường cao hơn so với các khu vực tỉnh lân cận.
-
Địa điểm công trình càng xa trung tâm, chi phí vận chuyển panel và khung thép càng tăng.
-
Ngoài ra, điều kiện mặt bằng (địa hình bằng phẳng hay gồ ghề, có cần ép cọc nền móng hay không) cũng ảnh hưởng đến chi phí thi công.
👉 Tóm lại, chi phí lắp ghép nhà panel không chỉ phụ thuộc vào giá vật liệu mà còn chịu tác động từ loại panel, độ dày, diện tích, thiết kế công trình và chi phí nhân công theo từng khu vực. Vì vậy, để có báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp bản thiết kế sơ bộ hoặc diện tích cụ thể cho đơn vị thi công.
Nếu bạn đang tìm giải pháp xây dựng nhà panel lắp ghép giá rẻ – thi công nhanh – bền đẹp – tiết kiệm chi phí, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.
-
Báo giá chi tiết, minh bạch, cạnh tranh nhất.
-
Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, thi công nhanh chóng, đúng tiến độ.
-
Bảo hành uy tín – hỗ trợ tận tâm sau khi bàn giao.
📞 Gọi ngay 0976.861.159 ( A Công) để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi phí lắp ghép phòng panel mới nhất hôm